勢將 thế tương Hán Việt: thế tương Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 將 (tương)Hán Việtthế tươngCấu tạo勢 + 將 · thế + tương nghĩa thành phần: thế + tương Nghĩa EngCihui 勢將 hìjiāng v.p. certainly will; be bound to