勢居 shì jū · thế cư Hán Việt: thế cư · Pinyin: shì jū Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 居 (cư)Pinyinshì jūHán Việtthế cưCấu tạo勢 + 居 · thế + cư nghĩa thành phần: thế + cư