勢族

shì zú thế tộc

Hán Việt: thế tộc · Pinyin: shì zú

Tổng quan

gia đình có ảnh hưởng | dòng tộc quyền lực

Cấu tạo: (thế) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia đình có ảnh hưởng | dòng tộc quyền lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 權勢極大的家族。《晉書.卷四五.劉毅傳》:「是以上品無寒門,下品無勢族。」《宋書.卷九四.恩倖傳.序》:「郡縣掾吏,並出豪家;負戈宿衛,皆由勢族。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有权势的家族法禁屈挠于势族。

Eng

  • CC-CEDICT influential family|powerful clan
  • Cihui influential family; powerful clan