勢源 thế nguyên Hán Việt: thế nguyên Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 源 (nguyên)Hán Việtthế nguyênCấu tạo勢 + 源 · thế + nguyên nghĩa thành phần: thế + nguyên Nghĩa EngCihui 勢源 shìyuán n. potential source