勢炒 shì chǎo · thế sao Hán Việt: thế sao · Pinyin: shì chǎo Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 炒 (sao)Pinyinshì chǎoHán Việtthế saoCấu tạo勢 + 炒 · thế + sao nghĩa thành phần: thế + sao