勢焰

shì yànthế diễm

Hán Việt: thế diễm · Pinyin: shì yàn

Tổng quan

khí thế

新华 · Tân Hoa Đại lục

权势和气焰势焰可畏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

氣勢、氣焰。《紅樓夢》第六四回:「無奈懼怕賈珍等勢焰,不敢不依。」

Cấu tạo: 勢 (thế) + 焰 (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 勢焰萬丈。 勢焰熏天。
  • Biên soạn 勢焰 shìyàn n. <derog.> arrogance and power

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣勢、氣焰。《紅樓夢》第六四回:「無奈懼怕賈珍等勢焰,不敢不依。」

Eng

  • Cihui 勢焰 shìyàn n. <derog.> arrogance and power

Từ liên quan

Gần nghĩa

勢利 · 勢力 · 勢頭 · 勢子 · 势家 · 勢必 · 勢態 · 勢族