勢阱

shì jǐng thế tịnh

Hán Việt: thế tịnh · Pinyin: shì jǐng

Tổng quan

giếng thế (vật lý)

Cấu tạo: (thế) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giếng thế (vật lý)

Eng

  • CC-CEDICT potential well (physics)
  • Cihui potential well (physics)