勢降

shì jiàng thế hàng

Hán Việt: thế hàng · Pinyin: shì jiàng

Tổng quan

độ giảm thế (điện)

Cấu tạo: (thế) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ giảm thế (điện)

Eng

  • CC-CEDICT potential drop (elec.)
  • Cihui potential drop (elec.)