勤於 cần vu Hán Việt: cần vu Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 於 (vu)Hán Việtcần vuCấu tạo勤 + 於 · cần + vu nghĩa thành phần: cần + vu Nghĩa EngCihui 勤於 ínyú* v.p. be diligent in/at