勤人 qín rén · cần nhân Hán Việt: cần nhân · Pinyin: qín rén Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 人 (nhân)Pinyinqín rénHán Việtcần nhânCấu tạo勤 + 人 · cần + nhân nghĩa thành phần: cần + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹勤民。谓操劳政事,尽力于百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹勤民。谓操劳政事,尽力于百姓。