勤佇

qín zhù cần trữ

Hán Việt: cần trữ · Pinyin: qín zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷切思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷切思念。