勤倦

qín juàn cần quyện

Hán Việt: cần quyện · Pinyin: qín juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (quyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹倦勤。指皇帝倦于政事或居于高位的官员辞官告退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹倦勤。指皇帝倦于政事或居于高位的官员辞官告退。