勤兒

qín ér cần nhi

Hán Việt: cần nhi · Pinyin: qín ér

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪子;嫖客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浪子;嫖客。