勤切

qín qiè cần thiết

Hán Việt: cần thiết · Pinyin: qín qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓殷切的关怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓殷切的关怀。