勤勸

qín quàn cần khuyến

Hán Việt: cần khuyến · Pinyin: qín quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (khuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以身之勤劳劝勉别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以身之勤劳劝勉别人。