勤劬

qín qúcần cù

Hán Việt: cần cù · Pinyin: qín qú

Tổng quan

Siêng năng chịu khó

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辛勤劳累。 2.指辛苦劳累之人。

Cấu tạo: 勤 (cần) + 劬 (cù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần cù
  • Biên soạn v.p. <wr.> diligent; industrious; hardworking

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛勤劳累。 2.指辛苦劳累之人。

Eng

  • Cihui 勤劬 ínqú v.p. <wr.> diligent; industrious; hardworking

Từ liên quan

Gần nghĩa

劬劳 · 劬勞 · 劬嬪 · 勤俭 · 勤儉 · 勤力 · 勤务 · 勤劳