勤劬

qín qú cần cù

Hán Việt: cần cù · Pinyin: qín qú

Tổng quan

iêng năng chịu khó. cần cù cần cù ☆Siêng năng chịu khó.

Cấu tạo: (cần) + (cù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iêng năng chịu khó. cần cù cần cù ☆Siêng năng chịu khó.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辛勤劳累; 指辛苦劳累之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛勤劳累。 2.指辛苦劳累之人。

Eng

  • Cihui 勤劬 ínqú v.p. <wr.> diligent; industrious; hardworking