勤勤懇懇

qín qín kěn kěn cần cần khẩn khẩn

Hán Việt: cần cần khẩn khẩn · Pinyin: qín qín kěn kěn

Tổng quan

cần cù và tận tâm | chăm chỉ

Cấu tạo: (cần) + (cần) + (khẩn) + (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần cù và tận tâm | chăm chỉ

Eng

  • CC-CEDICT industrious and conscientious|assiduous
  • Cihui 勤勤懇懇 ínqínkěnkěn f.e. diligent and conscientious