勤厲

qín lì cần lệ

Hán Việt: cần lệ · Pinyin: qín lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勤励"; 勤劳奋勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勤励"。 2.勤劳奋勉。