勤学

qín xuécần học

Hán Việt: cần học · Pinyin: qín xué

Tổng quan

chăm học

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.努力学习。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

努力求學。《隋書.卷七六.文學傳.王頍傳》:「勤學累載,遂遍通五經。」

Cấu tạo: 勤 (cần) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chăm học
  • VietPhrases chăm học
  • Tần suất từ chăm học
  • Biên soạn v. study diligently

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.努力学习。

Eng

  • JMdict studying while working
  • Cihui 勤學 ínxué v. study diligently
  • Tần suất từ v. study diligently

Đức

  • Handedict Logistik (S, Wirtsch)

ja

  • JMdict 勤学(きんがく)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

好学