勤廉

qín lián cần liêm

Hán Việt: cần liêm · Pinyin: qín lián

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤勉廉洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉廉洁。