勤心 qín xīn · cần tâm Hán Việt: cần tâm · Pinyin: qín xīn Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 心 (tâm)Pinyinqín xīnHán Việtcần tâmCấu tạo勤 + 心 · cần + tâm nghĩa thành phần: cần + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用心苦思; 殷勤的心意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用心苦思。 2.殷勤的心意。