勤思

qín sī cần tư

Hán Việt: cần tư · Pinyin: qín sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤苦思索;时时想念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤苦思索;时时想念。