勤恁

qín nèn cần nhẫm

Hán Việt: cần nhẫm · Pinyin: qín nèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勤任"; 勤思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勤任"。 2.勤思。