勤恤

qín xù cần tuất

Hán Việt: cần tuất · Pinyin: qín xù

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (tuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勤勉體恤。《國語.周語上》:「勤恤民隱而除其害也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"勤恤"。