勤息

cần tức

Hán Việt: cần tức

Tổng quan

cần tức (術語)梵語沙門之譯名。勤行眾善止息諸惡之義。見沙門條。☸

Cấu tạo: (cần) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần tức (術語)梵語沙門之譯名。勤行眾善止息諸惡之義。見沙門條。☸