勤悴 qín cuì · cần tụy Hán Việt: cần tụy · Pinyin: qín cuì Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 悴 (tụy)Pinyinqín cuìHán Việtcần tụyCấu tạo勤 + 悴 · cần + tụy nghĩa thành phần: cần + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤瘁。Tân Hoa Tự Điển 1.勤瘁。