勤愨 qín què · cần khác Hán Việt: cần khác · Pinyin: qín què Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 愨 (khác)Pinyinqín quèHán Việtcần khácCấu tạo勤 + 愨 · cần + khác nghĩa thành phần: cần + khác