勤舊 qín jiù · cần cựu Hán Việt: cần cựu · Pinyin: qín jiù Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 舊 (cựu)Pinyinqín jiùHán Việtcần cựuCấu tạo勤 + 舊 · cần + cựu nghĩa thành phần: cần + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有功勋的旧臣。Tân Hoa Tự Điển 1.有功勋的旧臣。