勤樸
cần phác
Hán Việt: cần phác · Pinyin: qín pǔ
Tổng quan
đơn giản và chăm chỉ | chăm làm và tiết kiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn giản và chăm chỉ | chăm làm và tiết kiệm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勤劳朴实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勤劳朴实。
Eng
- CC-CEDICT simple and industrious|hardworking and frugal
- Cihui simple and industrious; hardworking and frugal