勤母

qín mǔ cần mẫu

Hán Việt: cần mẫu · Pinyin: qín mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贝母的异名。见明李时珍《本草纲目.草十三.贝母》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贝母的异名。见明李时珍《本草纲目.草十三.贝母》。