勤略 qín lüè · cần lược Hán Việt: cần lược · Pinyin: qín lüè Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 略 (lược)Pinyinqín lüèHán Việtcần lượcCấu tạo勤 + 略 · cần + lược nghĩa thành phần: cần + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳绩和智略。Tân Hoa Tự Điển 1.劳绩和智略。