勤約 qín yuē · cần ước Hán Việt: cần ước · Pinyin: qín yuē Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 約 (ước)Pinyinqín yuēHán Việtcần ướcCấu tạo勤 + 約 · cần + ước nghĩa thành phần: cần + ước