勤練

qín liàn cần luyện

Hán Việt: cần luyện · Pinyin: qín liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (luyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勤於練習。如:「她每天勤練鋼琴,終於在比賽中得到第一名。」

Eng

  • Cihui 勤練 ínliàn* v. practice diligently