勤練

qín liàn cần luyện

Hán Việt: cần luyện · Pinyin: qín liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤勉干练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉干练。

Eng

  • Cihui 勤練 ínliàn* v. practice diligently