勤職

qín zhí cần chức

Hán Việt: cần chức · Pinyin: qín zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓忠于职守,工作勤恳; 清代考察鉴定官吏的等别之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忠于职守,工作勤恳。 2.清代考察鉴定官吏的等别之一。