勤職 qín zhí · cần chức Hán Việt: cần chức · Pinyin: qín zhí Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 職 (chức)Pinyinqín zhíHán Việtcần chứcCấu tạo勤 + 職 · cần + chức nghĩa thành phần: cần + chức