勤舊

qín jiù cần cựu

Hán Việt: cần cựu · Pinyin: qín jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần cựu (雜名)謂禪院知事,侍者,新主等之退職者。嘗勤事務,故曰勤。已退職,故曰舊。見象器箋五。☸