勤身 qín shēn · cần thân Hán Việt: cần thân · Pinyin: qín shēn Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 身 (thân)Pinyinqín shēnHán Việtcần thânCấu tạo勤 + 身 · cần + thân nghĩa thành phần: cần + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳苦其身,谓努力于职事以致身体劳苦。Tân Hoa Tự Điển 1.劳苦其身,谓努力于职事以致身体劳苦。