勤進 qín jìn · cần tiến Hán Việt: cần tiến · Pinyin: qín jìn Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 進 (tiến)Pinyinqín jìnHán Việtcần tiếnCấu tạo勤 + 進 · cần + tiến nghĩa thành phần: cần + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉力进取。Tân Hoa Tự Điển 1.勉力进取。