勤重 qín zhòng · cần trọng Hán Việt: cần trọng · Pinyin: qín zhòng Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 重 (trọng)Pinyinqín zhòngHán Việtcần trọngCấu tạo勤 + 重 · cần + trọng nghĩa thành phần: cần + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惜重,爱重。Tân Hoa Tự Điển 1.惜重,爱重。