勤雨 qín yǔ · cần vũ Hán Việt: cần vũ · Pinyin: qín yǔ Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 雨 (vũ)Pinyinqín yǔHán Việtcần vũCấu tạo勤 + 雨 · cần + vũ nghĩa thành phần: cần + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以不雨为忧; 多雨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以不雨为忧。 2.多雨。