勦窃 tiễu thiết Hán Việt: tiễu thiết Tổng quan Cấu tạo: 勦 (tiễu) + 窃 (thiết)Hán Việttiễu thiếtCấu tạo勦 + 窃 · tiễu + thiết nghĩa thành phần: tiễu + thiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 剽襲他人的創作。如:「禁絕勦竊之風。」