勦袭 tiễu tập Hán Việt: tiễu tập Tổng quan Cấu tạo: 勦 (tiễu) + 袭 (tập)Hán Việttiễu tậpCấu tạo勦 + 袭 · tiễu + tập nghĩa thành phần: tiễu + tập