勦除 tiễu trừ Hán Việt: tiễu trừ Tổng quan Cấu tạo: 勦 (tiễu) + 除 (trừ)Hán Việttiễu trừCấu tạo勦 + 除 · tiễu + trừ nghĩa thành phần: tiễu + trừ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勦滅剷除。《西遊記》第九回:「事屬異變,乞陛下立發人馬,勦除賊寇。」也作「剿除」。