勩勤 yì qín · duệ cần Hán Việt: duệ cần · Pinyin: yì qín Tổng quan Cấu tạo: 勩 (duệ) + 勤 (cần)Pinyinyì qínHán Việtduệ cầnCấu tạo勩 + 勤 · duệ + cần nghĩa thành phần: duệ + cần