勲业
huân nghiệp
Hán Việt: huân nghiệp
Tổng quan
ông lao về việc lớn đã lập được. huân nghiệp huân nghiệp ☆Công lao về việc lớn đã lập được.
Nghĩa
Việt
- Cihui ông lao về việc lớn đã lập được. huân nghiệp huân nghiệp ☆Công lao về việc lớn đã lập được.