勲功
huân công
Hán Việt: huân công
Tổng quan
Chỉ chung những nỗi khó khăn mệt nhọc phải chịu đựng để làm nên việc lớn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công lao
Eng
- JMdict merits
- JMdict distinguished services
ja
- JMdict 勲功(くんこう)
Hán Việt: huân công
Chỉ chung những nỗi khó khăn mệt nhọc phải chịu đựng để làm nên việc lớn