勲業

huân nghiệp

Hán Việt: huân nghiệp

Tổng quan

Công lao về việc lớn đã lập được

Cấu tạo: 勲 (huân) + 业 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công lao

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师