勲爵

huân tước

Hán Việt: huân tước

Tổng quan

Danh vị cao đẹp phong cho người có công lao với đất nước

Cấu tạo: 勲 (huân) + 爵 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh vị

Eng

  • JMdict peerage and order of merit

ja

  • JMdict 勲爵(くんしゃく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勲功 · 勲業 · 勲章 · 爵位 · 爵士 · 爵封 · 爵祿 · 爵禄