勲章

huân chương

Hán Việt: huân chương

Tổng quan

Tấm huy hiệu ban cho người có công

Cấu tạo: 勲 (huân) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huy chương

Eng

  • JMdict decoration
  • JMdict order
  • JMdict medal

ja

  • JMdict 勲章(くんしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勲功 · 勲業 · 勲爵 · 章丘 · 章则 · 章动 · 章句 · 章台